Từ

录音 (lù yīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

录音 (lù yīn) là một từ tiếng Trung: thu âm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 录音

名 míng danh từ

thu âm

这是昨天会议的录音。

zhè shì zuó tiān huì yì de lù yīn

Đây là bản thu âm cuộc họp hôm qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

录 lù — ghi, ghi âm

音 yīn — âm thanh

Cấu trúc & nét viết
1 录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét