Từ
嗓音 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嗓音 (sǎng yīn) là một từ tiếng Trung: giọng nói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嗓音
名 danh từ
giọng nói
她的嗓音很甜美。
Giọng nói của cô ấy rất ngọt ngào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
嗓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
桑 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
音 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét