Từ

读音 (dú yīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

读音 (dú yīn) là một từ tiếng Trung: phát âm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 读音

名 míng danh từ

phát âm

这个汉字的读音是什么?

zhè ge hàn zì de dú yīn shì shén me

Phát âm của chữ Hán này là gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

读 dú — đọc, cách đọc

音 yīn — âm, giá trị phiên âm

Cấu trúc & nét viết
1 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét