Từ

音乐 (yīn yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

音乐 (yīn yuè) là một từ tiếng Trung: âm nhạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 音乐

名 míng danh từ

âm nhạc

我喜欢听音乐。

wǒ xǐ huan tīng yīn yuè

Tôi thích nghe nhạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

音 yīn — âm thanh, giọng điệu

乐 yuè — nhạc, giai điệu

Cấu trúc & nét viết
1 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 乐 yuè — âm nhạc
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét