Từ
音乐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
音乐 (yīn yuè) là một từ tiếng Trung: âm nhạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 音乐
名 danh từ
âm nhạc
我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
音 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
乐 là bộ thủ trong 1 chữ
乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét