Từ

音节 (yīn jié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

音节 (yīn jié) là một từ tiếng Trung: âm tiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 音节

名 míng danh từ

âm tiết

这个词有三个音节。

zhè ge cí yǒu sān ge yīn jié

Từ này có ba âm tiết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

音 yīn — âm thanh, yếu tố ngữ âm

节 jié — đoạn, phần, đơn vị

Cấu trúc & nét viết
1 音 yīn — âm thanh; cách đọc
音 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét