Từ

趋势 (qū shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

趋势 (qū shì) là một từ tiếng Trung: xu hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 趋势

名 míng danh từ

xu hướng

这是未来发展的趋势。

zhè shì wèi lái fā zhǎn de qū shì

Đây là xu hướng phát triển tương lai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

趋 qū — hướng tới, di chuyển theo hướng

势 shì — động lực, lực lượng, tình hình

Cấu trúc & nét viết
1 趋 qū — đi bước nhanh

趋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét