Từ

攻势 (gōng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

攻势 (gōng shì) là một từ tiếng Trung: cuộc tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 攻势

名 míng danh từ

cuộc tấn công

军队发动了猛烈的攻势。

jūn duì fā dòng le měng liè de gōng shì

Quân đội đã phát động một cuộc tấn công dữ dội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

攻 gōng — tấn công, công kích

势 shì — động lực, lực lượng, thế, tình thế

Cấu trúc & nét viết
1 攻 gōng — tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'

攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét