Từ
劣势 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
劣势 (liè shì) là một từ tiếng Trung: bất lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 劣势
名 danh từ
bất lợi
我们队在人数上处于劣势。
Đội của chúng tôi đang ở thế bất lợi về số lượng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
劣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
少 là bộ thủ trong 11 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét