Từ
架势 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
架势 (jià shi) là một từ tiếng Trung: tư thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 架势
名 danh từ
tư thế
他摆出一副要打架的架势。
Anh ấy tỏ ra tư thế sẵn sàng đánh nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
架 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
加 là bộ thủ trong 7 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét