Từ

弱势 (ruò shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

弱势 (ruò shì) là một từ tiếng Trung: thế yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弱势

名 míng danh từ

thế yếu

我们要保护弱势群体的权益。

wǒ men yào bǎo hù ruò shì qún tǐ de quán yì

Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弱 ruò — yếu

势 shì — thế, vị thế

Cấu trúc & nét viết
1 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét