Từ
姿势 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
姿势 (zī shì) là một từ tiếng Trung: tư thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 姿势
名 danh từ
tư thế
瑜伽老师纠正了我的姿势。
Giáo viên yoga đã chỉnh sửa tư thế của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
姿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
次 là bộ thủ trong 6 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét