Từ

姿势 (zī shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

姿势 (zī shì) là một từ tiếng Trung: tư thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 姿势

名 míng danh từ

tư thế

瑜伽老师纠正了我的姿势。

yú jiā lǎo shī jiū zhèng le wǒ de zī shì

Giáo viên yoga đã chỉnh sửa tư thế của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

姿 zī — vẻ ngoài, hình dáng

势 shì — cách thức, trạng thái

Cấu trúc & nét viết
1 姿 zī — diện mạo; ngoại mạo

姿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 势 shì — hình thái hoặc tình trạng biểu hiện ra: ① hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế trong tự nhiên; ② tư thế hoặc dáng điệu của động tác; ③ tình thế trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội

势 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét