Chữ
鸟
- 1. chim (động vật có xương sống, máu nóng, đẻ trứng, có lông vũ và cánh)
- 2. họ
Từ dùng 鸟 như niǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
鸟
— chim (động vật có xương sống, máu nóng, đẻ trứng, có lông vũ và cánh)
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 6
HSK 7
鸣
(chim) hót, kêu; (thú, côn trùng) phát ra tiếng
鸦
quạ; loài chim lông đen, mỏ lớn, cánh dài, chân khỏe
鸽
chim bồ câu (loài chim cánh nhỏ, bay giỏi, biểu tượng hòa bình)
鹅
con ngỗng (gia cầm lông trắng hoặc xám, trên trán có u thịt màu vàng cam hoặc nâu đen, cổ dài, mỏ dẹt và rộng, chân có màng bơi)
鹏
con chim khổng lồ trong truyền thuyết cổ đại
鸟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét