Từ
马虎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
马虎 (mǎ hu) là một từ tiếng Trung: cẩu thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 马虎
形 tính từ
cẩu thả
这是一个马虎的错误。
Đây là một lỗi cẩu thả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
马 là bộ thủ trong 24 chữ
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
虎 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét