Từ

马虎 (mǎ hu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

马虎 (mǎ hu) là một từ tiếng Trung: cẩu thả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 马虎

形 xíng tính từ

cẩu thả

这是一个马虎的错误。

zhè shì yí gè mǎ hu de cuò wù

Đây là một lỗi cẩu thả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

马 mǎ — ngựa (một phần của thành ngữ)

虎 hǔ / hu — hổ (một phần của thành ngữ)

Phát âm theo ngữ cảnh: hu

Cấu trúc & nét viết
1 马 mǎ — ngựa
马 là bộ thủ trong 24 chữ

马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 虎 hǔ / hu — hổ (động vật có vú lớn, lông vàng có vằn đen)
虎 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7

gồm có

Thứ tự nét