Từ
黑马 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
黑马 (hēi mǎ) là một từ tiếng Trung: ngựa ô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黑马
名 danh từ
ngựa ô
这位运动员成为了比赛的黑马。
Vận động viên này đã trở thành ngựa ô của cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
马 là bộ thủ trong 24 chữ
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét