Từ
马桶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
马桶 (mǎ tǒng) là một từ tiếng Trung: bồn cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 马桶
名 danh từ
bồn cầu
请保持马桶清洁。
Vui lòng giữ bồn cầu sạch sẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
马 là bộ thủ trong 24 chữ
马 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
桶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét