Từ

预习 (yù xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

预习 (yù xí) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预习

动 dòng động từ

chuẩn bị trước

我每天都预习明天的课程。

wǒ měi tiān dōu yù xí míng tiān de kè chéng

Tôi chuẩn bị trước bài học ngày mai mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, trước đó

习 xí — học, học tập

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ

习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét