Từ

预防 (yù fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

预防 (yù fáng) là một từ tiếng Trung: phòng ngừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预防

动 dòng động từ

phòng ngừa

定期锻炼可以预防很多疾病。

dìng qī duàn liàn kě yǐ yù fáng hěn duō jí bìng

Tập thể dục đều đặn có thể phòng ngừa nhiều bệnh tật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, sơ bộ

防 fáng — phòng vệ, bảo vệ

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 防 fáng — đề phòng; chuẩn bị trước để tránh tình huống bất lợi

防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét