Từ

预订 (yù dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

预订 (yù dìng) là một từ tiếng Trung: đặt trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预订

动 dòng động từ

đặt trước

我想预订一间房间。

wǒ xiǎng yù dìng yī jiān fáng jiān

Tôi muốn đặt một phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, trước đó

订 dìng — đặt, đặt hàng

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét