Từ

预兆 (yù zhào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

预兆 (yù zhào) là một từ tiếng Trung: điềm báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预兆

名 míng danh từ

điềm báo

天空出现彩虹,这是好天气的预兆。

tiān kōng chū xiàn cǎi hóng zhè shì hǎo tiān qì de yù zhào

Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời, đây là điềm báo thời tiết tốt.

动 dòng động từ

báo trước

燕子低飞预兆着要下雨。

yàn zi dī fēi yù zhào zhe yào xià yǔ

Chim yến bay thấp báo trước mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, sớm

兆 zhào — điềm, dấu hiệu

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

兆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét