Từ
预兆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
预兆 (yù zhào) là một từ tiếng Trung: điềm báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 预兆
名 danh từ
điềm báo
天空出现彩虹,这是好天气的预兆。
Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời, đây là điềm báo thời tiết tốt.
动 động từ
báo trước
燕子低飞预兆着要下雨。
Chim yến bay thấp báo trước mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
予 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
兆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét