Từ

预赛 (yù sài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

预赛 (yù sài) là một từ tiếng Trung: vòng loại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预赛

名 míng danh từ

vòng loại

她顺利通过了预赛。

tā shùn lì tōng guò le yù sài

Cô ấy đã vượt qua vòng loại một cách suôn sẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — sơ bộ, trước

赛 sài — cuộc thi, vòng

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 赛 sài — so sánh hơn kém

赛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét