Từ

预算 (yù suàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

预算 (yù suàn) là một từ tiếng Trung: ngân sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预算

名 míng danh từ

ngân sách

公司的年度预算已经批准了。

gōng sī de nián dù yù suàn yǐ jīng pī zhǔn le

Ngân sách hàng năm của công ty đã được phê duyệt.

动 dòng động từ

lập ngân sách

公司正在预算明年的开支。

gōng sī zhèng zài yù suàn míng nián de kāi zhī

Công ty đang lập ngân sách chi phí cho năm sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, trước đó

算 suàn — tính toán, tính

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét