Từ

预警 (yù jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

预警 (yù jǐng) là một từ tiếng Trung: cảnh báo trước, cảnh báo sớm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 预警

动 dòng động từ

cảnh báo trước, cảnh báo sớm

气象局发布了暴雨预警。

qì xiàng jú fā bù le bào yǔ yù jǐng

Cục khí tượng đã phát hành cảnh báo mưa lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

预 yù — trước, trước đó

警 jǐng — cảnh báo, cảnh giác

Cấu trúc & nét viết
1 预 yù — trước; trước đó

预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét