Từ
预警 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
预警 (yù jǐng) là một từ tiếng Trung: cảnh báo trước, cảnh báo sớm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 预警
动 động từ
cảnh báo trước, cảnh báo sớm
气象局发布了暴雨预警。
Cục khí tượng đã phát hành cảnh báo mưa lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
予 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét