Từ
预告 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
预告 (yù gào) là một từ tiếng Trung: thông báo trước, báo trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 预告
动 động từ
thông báo trước, báo trước
电影公司预告了新电影的上映日期。
Công ty phim đã thông báo trước ngày phát hành bộ phim mới.
名 danh từ
báo trước
我看了新电影的预告。
Tôi đã xem báo trước của bộ phim mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
预 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
予 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
告 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét