Từ

诞辰 (dàn chén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诞辰 (dàn chén) là một từ tiếng Trung: ngày sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诞辰

名 míng danh từ

ngày sinh

今天是毛泽东主席诞辰130周年。

jīn tiān shì Máo Zé dōng zhǔ xí dàn chén yī bǎi sān shí zhōu nián

Hôm nay là kỷ niệm 130 năm ngày sinh của Chủ tịch Mao Trạch Đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诞 dàn — sinh, ra đời (trang trọng)

辰 chén — thời gian, ngày (sinh)

Cấu trúc & nét viết
1 诞 dàn — sinh ra; chào đời

诞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 延 yán — kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ

辰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét