Từ
荒诞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荒诞 (huāng dàn) là một từ tiếng Trung: hoang đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荒诞
形 tính từ
hoang đường
这个故事的情节显得十分荒诞。
Cốt truyện của câu chuyện này có vẻ khá hoang đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
荒 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
芒 là bộ thủ trong 1 chữ
川 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
诞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét