Chữ
辰
辰
HSK 7
- 1. chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
- 2. tên gọi chung của mặt trời, mặt trăng và các vì sao
- 3. một trong mười hai canh giờ (mỗi canh hai tiếng đồng hồ) phân chia một ngày đêm thời cổ đại
- 4. thời gian; ngày tháng
- 5. chỉ Trần Châu (tên phủ cũ, trị sở ở Viên Lăng, Hồ Nam ngày nay)
- 6. họ
Từ dùng 辰 như chén (1)
Cấu trúc & nét viết
辰
— chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
辰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét