Từ
表白 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
表白 (biǎo bái) là một từ tiếng Trung: tỏ tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 表白
动 động từ
tỏ tình
他终于鼓起勇气向她表白了。
Cuối cùng anh ấy cũng đã lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét