Từ

表白 (biǎo bái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

表白 (biǎo bái) là một từ tiếng Trung: tỏ tình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表白

动 dòng động từ

tỏ tình

他终于鼓起勇气向她表白了。

tā zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì xiàng tā biǎo bái le

Cuối cùng anh ấy cũng đã lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — bày tỏ, thể hiện

白 bái — rõ ràng, thẳng thắn

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét