Từ
颠倒黑白 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
颠倒黑白 (diān dǎo hēi bái) là một từ tiếng Trung: xuyên tạc sự thật; đảo ngược đen trắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 颠倒黑白
成语 thành ngữ
xuyên tạc sự thật; đảo ngược đen trắng
媒体不应该颠倒黑白误导公众。
Truyền thông không nên xuyên tạc sự thật và đánh lừa công chúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
颠 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
真 là bộ thủ trong 4 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
黑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét