Từ
洁白 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
洁白 (jié bái) là một từ tiếng Trung: trắng tinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洁白
形 tính từ
trắng tinh
她穿着一件洁白的连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy trắng tinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét