Từ

白领 (bái lǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

白领 (bái lǐng) là một từ tiếng Trung: nhân viên văn phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 白领

名 míng danh từ

nhân viên văn phòng

他是一个白领,每天在办公室工作。

tā shì yí gè bái lǐng měi tiān zài bàn gōng shì gōng zuò

Anh ấy là nhân viên văn phòng, làm việc tại văn phòng mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

白 bái — trắng (chỉ áo sơ mi trắng)

领 lǐng — cổ áo (áo sơ mi)

Cấu trúc & nét viết
1 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét