Từ
白领 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
白领 (bái lǐng) là một từ tiếng Trung: nhân viên văn phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 白领
名 danh từ
nhân viên văn phòng
他是一个白领,每天在办公室工作。
Anh ấy là nhân viên văn phòng, làm việc tại văn phòng mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
令 là bộ thủ trong 11 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét