Từ
坦白 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坦白 (tǎn bái) là một từ tiếng Trung: thẳng thắn, thành thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坦白
形 tính từ
thẳng thắn, thành thật
他很坦白地承认了错误。
Anh ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm của mình.
动 động từ
thú nhận
他向警察坦白了一切。
Anh ấy đã thú nhận mọi thứ với cảnh sát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét