Từ
惨白 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惨白 (cǎn bái) là một từ tiếng Trung: tái mét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惨白
形 tính từ
tái mét
她听到噩耗后脸色变得惨白。
Khuôn mặt cô ấy trở nên tái mét sau khi nghe tin dữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
参 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét