Từ

惨白 (cǎn bái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惨白 (cǎn bái) là một từ tiếng Trung: tái mét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惨白

形 xíng tính từ

tái mét

她听到噩耗后脸色变得惨白。

tā tīng dào è hào hòu liǎn sè biàn de cǎn bái

Khuôn mặt cô ấy trở nên tái mét sau khi nghe tin dữ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惨 cǎn — tăng cường sự nhợt nhạt lên mức bi thảm, cực độ hoặc đáng lo ngại

白 bái — cung cấp nghĩa cơ bản của màu trắng hoặc nhợt nhạt

Cấu trúc & nét viết
1 惨 cǎn — hung ác, độc ác

惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét