Từ
空白 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
空白 (kòng bái) là một từ tiếng Trung: khoảng trống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 空白
名 danh từ
khoảng trống
这份表格有很多空白需要填写。
Mẫu đơn này có nhiều khoảng trống cần điền vào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét