Từ

空白 (kòng bái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

空白 (kòng bái) là một từ tiếng Trung: khoảng trống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空白

名 míng danh từ

khoảng trống

这份表格有很多空白需要填写。

zhè fèn biǎo gé yǒu hěn duō kòng bái xū yào tián xiě

Mẫu đơn này có nhiều khoảng trống cần điền vào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kòng — trống

白 bái — trắng/trống

Cấu trúc & nét viết
1 空 kòng — bỏ trống; để trống
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét