Từ

白白 (bái bái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

白白 (bái bái) là một từ tiếng Trung: uổng công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 白白

副 fù phó từ

uổng công

不要白白浪费时间。

bù yào bái bái làng fèi shí jiān

Đừng lãng phí thời gian uổng công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

白 bái — trống rỗng, không kết quả

白 bái — láp lại để nhấn mạnh sự lãng phí

Cấu trúc & nét viết
1 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét