Từ
苍白 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
苍白 (cāng bái) là một từ tiếng Trung: xanh xao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 苍白
形 tính từ
xanh xao
她的脸色苍白,看起来很虚弱。
Nước da cô ấy xanh xao, trông rất yếu ớt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
苍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét