Từ
白酒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
白酒 (bái jiǔ) là một từ tiếng Trung: baijiu (rượu trắng Trung Quốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 白酒
名 danh từ
baijiu (rượu trắng Trung Quốc)
这瓶白酒是我爸爸送的礼物。
Chai baijiu này là món quà từ bố tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
白 là bộ thủ trong 19 chữ
白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
酒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét