Từ

白色 (bái sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

白色 (bái sè) là một từ tiếng Trung: màu trắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 白色

名 míng danh từ

màu trắng

她今天穿了一件白色的衣服。

tā jīn tiān chuān le yī jiàn bái sè de yī fu

Hôm nay cô ấy mặc một bộ quần áo màu trắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

白 bái — trắng (khái niệm màu sắc)

色 sè — màu (chỉ rõ đây là màu sắc)

Cấu trúc & nét viết
1 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét