Từ
科技 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
科技 (kē jì) là một từ tiếng Trung: khoa học và công nghệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 科技
名 danh từ
khoa học và công nghệ
科技发展改变了我们的生活。
Sự phát triển của khoa học và công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét
技 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét