Từ

教科书 (jiào kē shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

教科书 (jiào kē shū) là một từ tiếng Trung: sách giáo khoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 教科书

名 míng danh từ

sách giáo khoa

学生们需要买新的教科书。

xué shēng men xū yào mǎi xīn de jiào kē shū

Học sinh cần mua sách giáo khoa mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

教 jiào — giảng dạy, giáo dục

科 kē — môn học, khoa

书 shū — sách

Cấu trúc & nét viết
1 教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

3 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét