Từ

科幻 (kē huàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

科幻 (kē huàn) là một từ tiếng Trung: khoa học viễn tưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 科幻

名 míng danh từ

khoa học viễn tưởng

我喜欢看科幻电影。

wǒ xǐ huan kàn kē huàn diàn yǐng

Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

科 kē — khoa học

幻 huàn — viễn tưởng, ảo giác, tưởng tượng

Cấu trúc & nét viết
1 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 幻 huàn — ảo; không thật; không có cơ sở thực tế

幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét