Từ
科幻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
科幻 (kē huàn) là một từ tiếng Trung: khoa học viễn tưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 科幻
名 danh từ
khoa học viễn tưởng
我喜欢看科幻电影。
Tôi thích xem phim khoa học viễn tưởng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét
幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét