Từ

四季 (sì jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

四季 (sì jì) là một từ tiếng Trung: bốn mùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 四季

名 míng danh từ

bốn mùa

我喜欢四季的变化。

wǒ xǐ huan sì jì de biàn huà

Tôi thích sự thay đổi của bốn mùa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

四 sì — bốn (số)

季 jì — mùa (phân chia năm)

Cấu trúc & nét viết
1 四 sì — bốn (số sau ba)

四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 季 jì — người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)

季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét