Từ

八卦 (bā guà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

八卦 (bā guà) là một từ tiếng Trung: tin đồn; Bát Quái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 八卦

名 míng danh từ

tin đồn; Bát Quái

她最喜欢听八卦了。

tā zuì xǐ huān tīng bā guà le

Cô ấy rất thích nghe tin đồn.

形 xíng tính từ

hay nói chuyện phiếm

她很八卦,总是打听别人的私事。

tā hěn bā guà zǒng shì dǎ tīng bié rén de sī shì

Cô ấy rất hay nói chuyện phiếm, luôn luôn hỏi han về chuyện riêng tư của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

八 bā — tám (từ Bát Quái, nguồn gốc truyền thống)

卦 guà — quẻ/bói toán (trong cách dùng hiện đại: chuyện phiếm)

Cấu trúc & nét viết
1 八 bā — tám
八 là bộ thủ trong 20 chữ

八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 卦 guà — ký hiệu bói toán cổ đại; cũng chỉ dụng cụ hoặc hoạt động bói toán

卦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét