Từ
四肢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
四肢 (sì zhī) là một từ tiếng Trung: tứ chi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 四肢
名 danh từ
tứ chi
她感到四肢无力。
Cô ấy cảm thấy tứ chi yếu ớt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
肢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét