Từ
七嘴八舌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
七嘴八舌 (qī zuǐ bā shé) là một từ tiếng Trung: ai cũng nói cùng lúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 七嘴八舌
成语 thành ngữ
ai cũng nói cùng lúc
听到这个消息,同学们七嘴八舌地议论起来。
Nghe tin này, các bạn cùng lớp bắt đầu nói cùng lúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
七 là bộ thủ trong 2 chữ
七 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
嘴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
此 là bộ thủ trong 6 chữ
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
舌 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét