Từ
乱七八糟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乱七八糟 (luàn qī bā zāo) là một từ tiếng Trung: lộn xộn; bừa bộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乱七八糟
形 tính từ
lộn xộn; bừa bộn
他的房间乱七八糟的,到处都是衣服。
Phòng của anh ấy lộn xộn, quần áo vương vãi khắp nơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
七 là bộ thủ trong 2 chữ
七 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét