Từ

乱七八糟 (luàn qī bā zāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

乱七八糟 (luàn qī bā zāo) là một từ tiếng Trung: lộn xộn; bừa bộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乱七八糟

形 xíng tính từ

lộn xộn; bừa bộn

他的房间乱七八糟的,到处都是衣服。

tā de fáng jiān luàn qī bā zāo de dào chù dōu shì yī fu

Phòng của anh ấy lộn xộn, quần áo vương vãi khắp nơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乱 luàn — hỗn loạn; vô trật tự

七 qī — bảy (dùng theo thành ngữ với 八 để biểu thị sự hỗn độn)

八 bā — tám (dùng theo thành ngữ với 七 để biểu thị sự hỗn độn)

糟 zāo — tồi tệ; trong tình trạng xấu

Cấu trúc & nét viết
1 乱 luàn — lộn xộn; hỗn loạn

乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

七 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 八 bā — tám
八 là bộ thủ trong 20 chữ

八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 糟 zāo — bã rượu; cặn sau khi ủ rượu

糟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét