Từ
五花八门 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
五花八门 (wǔ huā bā mén) là một từ tiếng Trung: đa dạng phong phú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 五花八门
成语 thành ngữ
đa dạng phong phú
市场上的商品五花八门。
Hàng hóa ở chợ đa dạng phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
五 là bộ thủ trong 1 chữ
五 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
花 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
化 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
八 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét