Từ

逃亡 (táo wáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逃亡 (táo wáng) là một từ tiếng Trung: bỏ trốn; trốn chạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逃亡

动 dòng động từ

bỏ trốn; trốn chạy

罪犯逃亡了三年。

zuì fàn táo wáng le sān nián

Tên tội phạm đã bỏ trốn được ba năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逃 táo — trốn; chạy trốn

亡 wáng — mất tích; trốn tránh

Cấu trúc & nét viết
1 逃 táo — chạy trốn; thoát khỏi hoàn cảnh bất lợi

逃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 亡 wáng — trốn chạy; bỏ trốn
亡 là bộ thủ trong 8 chữ

亡 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét