Từ

逃跑 (táo pǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

逃跑 (táo pǎo) là một từ tiếng Trung: chạy trốn, bỏ chạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逃跑

动 dòng động từ

chạy trốn, bỏ chạy

小偷看到警察就逃跑了。

xiǎo tōu kàn dào jǐng chá jiù táo pǎo le

Tên trộm bỏ chạy khi nhìn thấy cảnh sát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逃 táo — trốn, chạy trốn

跑 pǎo — chạy

Cấu trúc & nét viết
1 逃 táo — chạy trốn; thoát khỏi hoàn cảnh bất lợi

逃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 跑 pǎo — chạy, di chuyển bằng cách nhảy luân phiên hai chân

跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét