Từ
逃跑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
逃跑 (táo pǎo) là một từ tiếng Trung: chạy trốn, bỏ chạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逃跑
动 động từ
chạy trốn, bỏ chạy
小偷看到警察就逃跑了。
Tên trộm bỏ chạy khi nhìn thấy cảnh sát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
逃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
跑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét