Từ

网站 (wǎng zhàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

网站 (wǎng zhàn) là một từ tiếng Trung: trang web. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 网站

名 míng danh từ

trang web

这个网站有很多有用的信息。

zhè ge wǎng zhàn yǒu hěn duō yǒu yòng de xìn xī

Trang web này có nhiều thông tin hữu ích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

网 wǎng — mạng, web, internet

站 zhàn — trang, trạm, nơi

Cấu trúc & nét viết
1 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 站 zhàn — đứng thẳng, hai chân chạm đất

站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét