Từ

院长 (yuàn zhǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

院长 (yuàn zhǎng) là một từ tiếng Trung: trưởng khoa; viện trưởng (của trường đại học hoặc bệnh viện). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 院长

名 míng danh từ

trưởng khoa; viện trưởng (của trường đại học hoặc bệnh viện)

李教授担任医学院院长已经五年了。

Lǐ jiào shòu dān rèn yī xué yuàn yuàn zhǎng yǐ jīng wǔ nián le

Giáo sư Lý đã đảm nhiệm chức trưởng khoa Y đã được năm năm rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

院 yuàn — viện, trường, khoa, bệnh viện

长 zhǎng — trưởng, giám đốc, người đứng đầu

Cấu trúc & nét viết
1 院 yuàn — sân; khoảng đất trống xung quanh nhà được bao bởi tường hoặc hàng rào

院 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 长 zhǎng — người lãnh đạo; người đứng đầu; người phụ trách cơ quan
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét